nova scotia

nova scotia

A family visits the scenic coastline of Nova Scotia.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một tỉnh bang của Canada: "Nova Scotia" một tỉnh bang nằmvùng Maritimes, phía đông Canada. Tỉnh này bao gồm bán đảo Nova Scotia đảo Cape Breton.
    • Tên một bán đảo: "Nova Scotia" cũng chỉ bán đảo nằmphía đông Canada, giữa vịnh Fundy sông Saint Lawrence.
    • Lịch sử: Vùng này từng thuộc địa của Pháp với tên gọi Acadia. Người Pháp định cư tại đây bị người Anh trục xuất đến Louisiana vào những năm 1750, con cháu của họ được gọi là người Cajun.
dụ sử dụng
  • (Nova Scotia nổi tiếng với đường bờ biển tuyệt đẹp hải sản.)
  • (Những người Pháp định cưNova Scotia được gọi là người Acadia.)
  • (Đảo Cape Breton một phần của tỉnh Nova Scotia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nova Scotia peninsula": bán đảo Nova Scotia, phần đất liền chính của tỉnh.

    • The Nova Scotia peninsula is connected to New Brunswick by a narrow isthmus. (Bán đảo Nova Scotia được nối với New Brunswick bằng một eo đất hẹp.)
  • "Nova Scotian": người dân đến từ Nova Scotia hoặc thuộc về tỉnh này.

    • She is a proud Nova Scotian. ( ấy một người dân Nova Scotia đầy tự hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Nova Scotian (danh từ/tính từ): người dân Nova Scotia hoặc liên quan đến Nova Scotia.
    • The Nova Scotian flag features a blue cross on a white background. (Lá cờ Nova Scotia hình chữ thập xanh trên nền trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acadia: tên của vùng đất này dưới thời Pháp thuộc.
    • Acadia was a French colony that included parts of modern-day Nova Scotia. (Acadia một thuộc địa của Pháp bao gồm một phần của Nova Scotia ngày nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Nova Scotia".

Thành ngữ liên quan
  • "the Bluenose": biệt danh của người dân Nova Scotia, cũng tên một con tàu buồm nổi tiếng của tỉnh này.
    • The Bluenose is a famous schooner from Nova Scotia. (Bluenose một con tàu buồm nổi tiếng đến từ Nova Scotia.)